23
Dương Lịch
Tháng 5 · 2026
🚫 Xích Khẩu
🌿 Tiểu Mãn
7
Âm Lịch
Tháng Tư · Năm Canh Tuất
Ngày
Mậu Thân
🏔 Thổ
Tháng
Tân Tỵ
📅 Tỵ
Năm
Canh Tuất
🐎 Tuất
Nạp Âm
🏔 Thổ
Can sinh Chi (Thổ sinh Kim) — Tiến Thần (tốt)
📌 Đặc Điểm Ngày
Tam Nương Nhật
Ngày xấu, kỵ tiến hành các việc trọng đại: khai trương, xuất hành, cưới hỏi, động thổ, sửa chữa nhà.
Dương Công Kỵ Nhật
Ngày xấu theo Dương Công lịch, nên hạn chế các việc quan trọng.
🌟 Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý 23:00–01:00
Mão 05:00–07:00
Tỵ 09:00–11:00
Ngọ 11:00–13:00
Dậu 17:00–19:00
Hợi 21:00–23:00
🌑 Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Sửu 01:00–03:00
Dần 03:00–05:00
Thìn 07:00–09:00
Mùi 13:00–15:00
Thân 15:00–17:00
Tuất 19:00–21:00
☯ Khổng Minh Lục Diệu
▲
🚫
Xích Khẩu
Hung
Ngày miệng lưỡi, dễ xảy ra tranh cãi, thị phi, kiện tụng. Nên cẩn thận lời nói.
"Xích Khẩu thị phi lắm điều, Miệng lưỡi tranh cãi kiện tụng nhiều, Xuất hành gặp họa chẳng yên, Nên ở nhà tĩnh đợi ngày hiền sang."
⭐ Nhị Thập Bát Tú
▲
Sao Quỷ
· Hành Kim
Hung Tú
✅
Nên làm: Không nên làm gì lớn.
❌
Kiêng cữ: Tránh tất cả việc quan trọng.
🔮 Thập Nhị Kiến Trừ
▲
⚖️
Trực Bình
Tốt
✅
Nên: Xuất hành, cầu tài, giao thương, khai trương, bình đẳng giao tiếp.
❌
Không nên: Đào giếng, xây dựng công trình lớn.
📜 Bành Tổ Bách Kỵ
▼
Can ngày — Mậu
"Bất thụ điền" — Không nhận đất ruộng, điền chủ sẽ không yên ổn.
Chi ngày — Thân
"Bất an táng" — Không chôn cất người mất ngày này, dễ gặp tai họa.
💎 Ngọc Hạp Thông Thư
▼
⭐ Sao Tốt
Thiên Đức Hợp: Cát tinh, tốt cho mọi việc.
Nguyệt Đức Hợp: Cát tinh, tốt cho mọi việc.
Sinh Khí: Sinh khí vượng, tốt cho mọi tạo tác.
⚠ Sao Xấu
Thụ Tử: Xấu cho mọi công việc (trừ săn bắn).
Thiên Cương: Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.
🧭 Hướng Xuất Hành
▼
😊
Hỷ Thần
Chính Tây
💰
Tài Thần
Đông Bắc
⛔
Hắc Thần (tránh)
Chính Đông
🔄 Đổi Ngày Dương → Âm
▲