6
Dương Lịch
Tháng 10 · 2026
🎉 Tốc Hỷ
🌿 Thu Phân
26
Âm Lịch
Tháng Tám · Năm Canh Tuất
Ngày
Giáp Tý
🌿 Mộc
Tháng
Ất Dậu
📅 Dậu
Năm
Canh Tuất
🐎 Tuất
Nạp Âm
🥇 Kim
Chi sinh Can (Thủy sinh Mộc) — Tốt
📌 Đặc Điểm Ngày
Tam Nương Nhật
Ngày xấu, kỵ tiến hành các việc trọng đại: khai trương, xuất hành, cưới hỏi, động thổ, sửa chữa nhà.
🌟 Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu 01:00–03:00
Mão 05:00–07:00
Ngọ 11:00–13:00
Mùi 13:00–15:00
Dậu 17:00–19:00
Tuất 19:00–21:00
🌑 Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Tý 23:00–01:00
Dần 03:00–05:00
Thìn 07:00–09:00
Tỵ 09:00–11:00
Thân 15:00–17:00
Hợi 21:00–23:00
☯ Khổng Minh Lục Diệu
▲
🎉
Tốc Hỷ
Cát
Ngày vui nhanh đến, tin mừng sắp tới. Thích hợp hỷ sự, khai trương, xuất hành.
"Tốc Hỷ mừng vui đến mau, Khai trương tốt đẹp hỷ sự hòa, Xuất hành gặp lợi không lo, Tin vui đến cửa tiền tài đầy kho."
⭐ Nhị Thập Bát Tú
▲
Sao Tất
· Hành Nguyệt
Cát Tú
✅
Nên làm: Cầu tài, làm ăn, xuất hành.
❌
Kiêng cữ: Không có điều đặc biệt.
🔮 Thập Nhị Kiến Trừ
▲
⚖️
Trực Bình
Tốt
✅
Nên: Xuất hành, cầu tài, giao thương, khai trương, bình đẳng giao tiếp.
❌
Không nên: Đào giếng, xây dựng công trình lớn.
📜 Bành Tổ Bách Kỵ
▼
Can ngày — Giáp
"Bất khai thương" — Không nên mở kho tàng, xuất tiền của hàng hóa.
Chi ngày — Tý
"Bất vấn bốc" — Không nên bói toán, xem quẻ ngày hôm nay.
💎 Ngọc Hạp Thông Thư
▼
⭐ Sao Tốt
Thiên Đức: Tốt cho mọi việc, đặc biệt liên quan chính quyền.
Nguyệt Đức: Tốt cho mọi việc trong tháng này.
Phúc Hậu: Tốt cho khai trương hoặc cầu tài lộc.
⚠ Sao Xấu
Thổ Phủ: Kỵ việc xây dựng, động thổ.
Tiểu Hồng Sa: Xấu cho mọi công việc.
🧭 Hướng Xuất Hành
▼
😊
Hỷ Thần
Đông Bắc
💰
Tài Thần
Đông Nam
⛔
Hắc Thần (tránh)
Tây Nam
🔄 Đổi Ngày Dương → Âm
▲