19
Dương Lịch
Tháng 10 · 2027
🚫 Xích Khẩu
🌿 Hàn Lộ
20
Âm Lịch
Tháng Chín · Năm Tân Hợi
Ngày
Nhâm Ngọ
💧 Thủy
Tháng
Mậu Tuất
📅 Tuất
Năm
Tân Hợi
🐎 Hợi
Nạp Âm
🌿 Mộc
Can khắc Chi (Thủy khắc Hỏa) — Chế Nhật (cát trung bình)
🌟 Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu 01:00–03:00
Mão 05:00–07:00
Thìn 07:00–09:00
Mùi 13:00–15:00
Dậu 17:00–19:00
🌑 Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Tý 23:00–01:00
Dần 03:00–05:00
Tỵ 09:00–11:00
Ngọ 11:00–13:00
Thân 15:00–17:00
Tuất 19:00–21:00
Hợi 21:00–23:00
☯ Khổng Minh Lục Diệu
▲
🚫
Xích Khẩu
Hung
Ngày miệng lưỡi, dễ xảy ra tranh cãi, thị phi, kiện tụng. Nên cẩn thận lời nói.
"Xích Khẩu thị phi lắm điều, Miệng lưỡi tranh cãi kiện tụng nhiều, Xuất hành gặp họa chẳng yên, Nên ở nhà tĩnh đợi ngày hiền sang."
⭐ Nhị Thập Bát Tú
▲
Sao Tâm
· Hành Nguyệt
Hung Tú
✅
Nên làm: Hạn chế mọi việc.
❌
Kiêng cữ: Tránh mọi việc trọng đại.
🔮 Thập Nhị Kiến Trừ
▲
🏆
Trực Thành
Tốt
✅
Nên: Khai trương, cưới hỏi, xây dựng, cầu tài, mọi sự thành tựu.
❌
Không nên: Kiện tụng, tang ma, tranh chấp.
📜 Bành Tổ Bách Kỵ
▼
Can ngày — Nhâm
"Bất di từ" — Không kiện tụng hay đi xa dài ngày.
Chi ngày — Ngọ
"Bất già tác" — Không làm ruộng vườn, chăn nuôi dễ thất tán.
💎 Ngọc Hạp Thông Thư
▼
⭐ Sao Tốt
Thiên Đức: Tốt cho mọi việc, đặc biệt liên quan chính quyền.
Phúc Hậu: Tốt cho khai trương hoặc cầu tài lộc.
Thiên Tài: Tốt cho cầu tài, kinh doanh.
⚠ Sao Xấu
Thiên Cương: Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.
Lục Bất Thành: Xấu cho xây dựng và giao thương.
🧭 Hướng Xuất Hành
▼
😊
Hỷ Thần
Chính Đông
💰
Tài Thần
Chính Bắc
⛔
Hắc Thần (tránh)
Tây Nam
🔄 Đổi Ngày Dương → Âm
▲