6
Dương Lịch
Tháng 10 · 2027
🎉 Tốc Hỷ
🌿 Thu Phân
7
Âm Lịch
Tháng Chín · Năm Tân Hợi
Ngày
Kỷ Tỵ
🏔 Thổ
Tháng
Mậu Tuất
📅 Tuất
Năm
Tân Hợi
🐎 Hợi
Nạp Âm
🌿 Mộc
Chi sinh Can (Hỏa sinh Thổ) — Tốt
📌 Đặc Điểm Ngày
Tam Nương Nhật
Ngày xấu, kỵ tiến hành các việc trọng đại: khai trương, xuất hành, cưới hỏi, động thổ, sửa chữa nhà.
Dương Công Kỵ Nhật
Ngày xấu theo Dương Công lịch, nên hạn chế các việc quan trọng.
🌟 Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý 23:00–01:00
Dần 03:00–05:00
Mão 05:00–07:00
Ngọ 11:00–13:00
Thân 15:00–17:00
Hợi 21:00–23:00
🌑 Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Sửu 01:00–03:00
Thìn 07:00–09:00
Tỵ 09:00–11:00
Mùi 13:00–15:00
Dậu 17:00–19:00
Tuất 19:00–21:00
☯ Khổng Minh Lục Diệu
▲
🎉
Tốc Hỷ
Cát
Ngày vui nhanh đến, tin mừng sắp tới. Thích hợp hỷ sự, khai trương, xuất hành.
"Tốc Hỷ mừng vui đến mau, Khai trương tốt đẹp hỷ sự hòa, Xuất hành gặp lợi không lo, Tin vui đến cửa tiền tài đầy kho."
⭐ Nhị Thập Bát Tú
▲
Sao Chủy
· Hành Hỏa
Hung Tú
✅
Nên làm: Sao Chủy không nên làm bất kỳ việc gì.
❌
Kiêng cữ: KỴ NHẤT: chôn cất và mọi việc liên quan tang ma, mồ mả. Tuyệt đối không khởi công tạo tác.
🔮 Thập Nhị Kiến Trừ
▲
⚠️
Trực Nguy
Xấu
✅
Nên: Hạn chế mọi hoạt động, nên ở nhà.
❌
Không nên: Mọi việc quan trọng đều nên tránh ngày này.
📜 Bành Tổ Bách Kỵ
▼
Can ngày — Kỷ
"Bất phá khoán" — Không ký hợp đồng hoặc phá vỡ giao kèo đã lập.
Chi ngày — Tỵ
"Bất viễn hành" — Không nên đi xa, tiền tài dễ mất mát.
💎 Ngọc Hạp Thông Thư
▼
⭐ Sao Tốt
Thiên Xá: Được xá tội, tốt cho hòa giải.
Phúc Sinh: Phúc khí sinh sôi, nảy nở.
Thiên Ân: Được ơn trời, mọi việc hanh thông.
⚠ Sao Xấu
Tiểu Hồng Sa: Xấu cho mọi công việc.
Thổ Phủ: Kỵ việc xây dựng, động thổ.
Thụ Tử: Xấu cho mọi công việc (trừ săn bắn).
Lục Bất Thành: Xấu cho xây dựng và giao thương.
🧭 Hướng Xuất Hành
▼
😊
Hỷ Thần
Tây Bắc
💰
Tài Thần
Chính Tây
⛔
Hắc Thần (tránh)
Đông Nam
🔄 Đổi Ngày Dương → Âm
▲