Giá cả thị trường

🌍 Thế giới
4,507.30 USD/oz · 142,2 tr đ/lượng
🇻🇳 Trong nước (đồng / lượng)
Thương hiệuMua vàoBán raChênh
SJC 156.700.000đ 159.700.000đ 3.000.000đ
DOJI 156.700.000đ 159.700.000đ 3.000.000đ
PNJ 156.700.000đ 159.700.000đ 3.000.000đ
💵 Tỷ giá ngoại tệ (Vietcombank · đồng/1 ngoại tệ)
Đồng tiềnMua TMChuyển khoảnBán
🇺🇸 USD Đô la Mỹ 26.130 26.160 26.390
🇪🇺 EUR Euro 29.849 30.151 31.423
🇯🇵 JPY Yên Nhật 161 162 171
🇨🇳 CNY Nhân dân tệ 3.779 3.817 3.939
🇬🇧 GBP Bảng Anh 34.483 34.831 35.946
🇦🇺 AUD Đô la Úc 18.270 18.455 19.046
🇸🇬 SGD Đô la Singapore 20.070 20.273 20.964
🇰🇷 KRW Won Hàn Quốc 15 17 18
🇹🇭 THB Baht Thái 712 791 825
₿ Tiền điện tử (CoinGecko · Binance)
CoinUSDVNĐ24h
BTC Bitcoin 75.871,00 2.000,28 tr ▼ 2,27%
Ξ ETH Ethereum 2.071,48 54,61 tr ▼ 3,10%
BNB BNB 652,9200 17,21 tr ▼ 0,58%
SOL Solana 84,8200 2,24 tr ▼ 3,32%
XRP XRP 1,3400 35.283 ▼ 2,86%
USDT Tether 0,9988 26.334 ▼ 0,02%
☕ Giá cà phê (Yahoo Finance · Thị trường nội địa)
LoạiGiá thế giớiQuy đổi VNĐ/kg
☕ Arabica (New York) (Futures New York) 271,45 cent/lb 156.553đ
☕ Nội địa Tây Nguyên (Tây Nguyên 13/5/2026) 87.500–88.200 đồng/kg 87.800đ
🌶️ Giá hồ tiêu (Thị trường nội địa · VPSA)
Vùng / LoạiGiá
🌶️ Đắk Lắk 144.000 đ/kg
🌶️ Lâm Đồng 144.000 đ/kg
🌶️ TP.HCM 143.000 đ/kg
🌶️ Đồng Nai 143.000 đ/kg
🌶️ Gia Lai 141.000 đ/kg
🌶️ Xuất khẩu (VN 500g/l) 6.100 USD/tấn
Nguồn: VPSA · Cập nhật hàng ngày từ các vùng trọng điểm

Tin tức thị trường