Kia Morning 1.0AT 2024
Hatchback cỡ A nhỏ gọn linh hoạt tiết kiệm nhiên liệu cho đô thị.






Kia Morning 1.0AT 2024 là mẫu hatchback đô thị nhỏ gọn nổi bật với thiết kế trẻ trung, cá tính và cực kỳ phù hợp để di chuyển trong thành phố. Đây là dòng xe được nhiều người trẻ, người mua xe lần đầu và khách hàng chạy dịch vụ yêu thích nhờ chi phí sử dụng thấp và kiểu dáng năng động.
Nhỏ gọn nhưng đầy cá tính
Morning 2024 mang phong cách thiết kế hiện đại hơn đời cũ:
- Đầu xe sắc sảo với lưới tản nhiệt “mũi hổ” đặc trưng của Kia.
- Đèn LED ban ngày giúp xe nhìn nổi bật hơn khi chạy phố.
- Dáng hatchback nhỏ gọn dễ luồn lách và đậu xe.
- Các bản GT-Line/X-Line có ngoại hình thể thao rất hút mắt.
Thông số nổi bật
- Động cơ: 1.0L MPI
- Công suất: khoảng 76–84 mã lực tùy thị trường
- Hộp số: Tự động 4 cấp
- Dẫn động: Cầu trước (FWD)
- Mức tiêu hao nhiên liệu: khoảng 5.5 – 6.6L/100km
Nội thất thực dụng, hiện đại hơn
Dù là xe hạng A nhưng Morning vẫn có nhiều tiện ích:
- Màn hình giải trí cảm ứng.
- Apple CarPlay & Android Auto.
- Camera lùi.
- Điều hòa mát nhanh.
- Khoang cabin đủ rộng cho nhu cầu đi phố hằng ngày.
Thiết kế nội thất mang phong cách trẻ trung hơn nhiều mẫu xe đô thị cùng phân khúc.
Cảm giác lái
Kia Morning 1.0AT không phải xe mạnh để chạy tốc độ cao, nhưng:
- Chạy phố cực linh hoạt.
- Vô lăng nhẹ.
- Dễ quay đầu và đậu xe.
- Hộp số tự động giúp lái nhàn hơn trong kẹt xe.
- Phù hợp cho người mới lái xe.
Nhiều người dùng đánh giá Morning là kiểu xe:
“Nhỏ nhưng đi trong phố cực tiện.”
Ưu điểm
- Giá dễ tiếp cận.
- Thiết kế trẻ trung.
- Dễ lái cho người mới.
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Chi phí bảo dưỡng thấp.
- Rất hợp di chuyển đô thị.
Nhược điểm
- Không gian hàng ghế sau ở mức vừa phải.
- Cách âm chưa quá tốt khi chạy tốc độ cao.
- Động cơ 1.0L phù hợp đi phố hơn đi đường trường tải nặng.
- Hộp số 4AT thiên về sự bền bỉ hơn cảm giác thể thao.
Kia Morning 1.0AT 2024 phù hợp với ai?
- Người mua xe lần đầu.
- Sinh viên, nhân viên văn phòng.
- Người cần xe đi phố tiết kiệm.
- Gia đình nhỏ.
- Người thích xe nhỏ nhưng cá tính.
Một câu mô tả rất đúng với Kia Morning
“Chiếc xe nhỏ giúp cuộc sống trong thành phố trở nên nhẹ nhàng và vui hơn mỗi ngày.”
Thông tin tham khảo từ các trang đánh giá xe và thông số kỹ thuật quốc tế.
Thông số Động cơ
| Loại động cơ | I3 Kappa EcoVVT |
|---|---|
| Dung tích (cc) | 998 |
| Công suất tối đa | 76 mã lực / 5.500 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 95 Nm / 3.000 rpm |
| Hộp số | Tự động 4 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Mức tiêu thụ (L/100km) | 5.3 |
| Dung tích bình xăng | 35 L |
Kích thước
| Chiều dài (mm) | 3595 |
|---|---|
| Chiều rộng (mm) | 1595 |
| Chiều cao (mm) | 1490 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2385 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 155 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 919 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
Vận hành & Khung gầm
| Tốc độ tối đa (km/h) | 150 |
|---|---|
| Tăng tốc 0-100 km/h | 13.5 giây |
| Hệ thống treo trước | MacPherson lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn kép |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống |
| Kích thước lốp | 165/65R14 |
🛡️ An toàn
- ✓ ABS/EBD/BA
- ✓ 2 túi khí
- ✓ Camera lùi
🛋️ Tiện nghi
- ✓ Điều hòa thường
- ✓ Ghế nỉ
💻 Công nghệ
- ✓ Màn hình 7 inch
- ✓ Bluetooth
🚗 Ngoại thất
- ✓ Đèn pha halogen
- ✓ Mâm thép 14 inch