10
Dương Lịch
Tháng 6 · 2026
🚫 Xích Khẩu
🌿 Mang Chủng
25
Âm Lịch
Tháng Tư · Năm Canh Tuất
Ngày
Bính Dần
🔥 Hỏa
Tháng
Tân Tỵ
📅 Tỵ
Năm
Canh Tuất
🐎 Tuất
Nạp Âm
🔥 Hỏa
Chi sinh Can (Mộc sinh Hỏa) — Tốt
🌟 Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý 23:00–01:00
Mão 05:00–07:00
Tỵ 09:00–11:00
Thân 15:00–17:00
Dậu 17:00–19:00
Hợi 21:00–23:00
🌑 Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Sửu 01:00–03:00
Dần 03:00–05:00
Thìn 07:00–09:00
Ngọ 11:00–13:00
Mùi 13:00–15:00
Tuất 19:00–21:00
☯ Khổng Minh Lục Diệu
▲
🚫
Xích Khẩu
Hung
Ngày miệng lưỡi, dễ xảy ra tranh cãi, thị phi, kiện tụng. Nên cẩn thận lời nói.
"Xích Khẩu thị phi lắm điều, Miệng lưỡi tranh cãi kiện tụng nhiều, Xuất hành gặp họa chẳng yên, Nên ở nhà tĩnh đợi ngày hiền sang."
⭐ Nhị Thập Bát Tú
▲
Sao Thất
· Hành Hỏa
Cát Tú
✅
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, xây dựng tốt.
❌
Kiêng cữ: Tránh an táng.
🔮 Thập Nhị Kiến Trừ
▲
🌾
Trực Thu
Tốt
✅
Nên: Thu hoạch, tích lũy, cất giữ tài sản, thu hồi tiền nợ.
❌
Không nên: Xuất hành xa, khai trương lớn.
📜 Bành Tổ Bách Kỵ
▼
Can ngày — Bính
"Bất tu táo" — Không sửa bếp, kẻo sinh miệng tiếng thị phi.
Chi ngày — Dần
"Phòng hỏa hoạn" — Đề phòng hỏa hoạn, không đốt lửa tùy tiện.
💎 Ngọc Hạp Thông Thư
▼
⭐ Sao Tốt
Thiên Phúc: Tốt cho mọi việc.
Đại Hồng Sa: Tốt cho mọi việc.
Hoàng Ân: Được ơn lớn, mọi việc đều tốt.
⚠ Sao Xấu
Thiên Cương: Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.
Tiểu Hồng Sa: Xấu cho mọi công việc.
🧭 Hướng Xuất Hành
▼
😊
Hỷ Thần
Chính Nam
💰
Tài Thần
Đông Nam
⛔
Hắc Thần (tránh)
Chính Tây
🔄 Đổi Ngày Dương → Âm
▲