27
Dương Lịch
Tháng 8 · 2026
🎉 Tốc Hỷ
🌿 Xử Thử
15
Âm Lịch
Tháng Bảy · Năm Canh Tuất
Ngày
Giáp Thân
🌿 Mộc
Tháng
Giáp Thân
📅 Thân
Năm
Canh Tuất
🐎 Tuất
Nạp Âm
💧 Thủy
Chi khắc Can (Kim khắc Mộc) — Thụ Khắc
📌 Đặc Điểm Ngày
Dương Công Kỵ Nhật
Ngày xấu theo Dương Công lịch, nên hạn chế các việc quan trọng.
Ngày Vọng (Rằm)
Ngày Rằm, tốt cho việc cúng lễ, cầu nguyện, bố thí, làm từ thiện.
🌟 Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý 23:00–01:00
Mão 05:00–07:00
Tỵ 09:00–11:00
Ngọ 11:00–13:00
Dậu 17:00–19:00
Hợi 21:00–23:00
🌑 Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Sửu 01:00–03:00
Dần 03:00–05:00
Thìn 07:00–09:00
Mùi 13:00–15:00
Thân 15:00–17:00
Tuất 19:00–21:00
☯ Khổng Minh Lục Diệu
▲
🎉
Tốc Hỷ
Cát
Ngày vui nhanh đến, tin mừng sắp tới. Thích hợp hỷ sự, khai trương, xuất hành.
"Tốc Hỷ mừng vui đến mau, Khai trương tốt đẹp hỷ sự hòa, Xuất hành gặp lợi không lo, Tin vui đến cửa tiền tài đầy kho."
⭐ Nhị Thập Bát Tú
▲
Sao Cơ
· Hành Thủy
Cát Tú
✅
Nên làm: Cầu tài, giao thương, xuất hành tốt.
❌
Kiêng cữ: Tránh kiện tụng.
🔮 Thập Nhị Kiến Trừ
▲
🔨
Trực Kiến
Tốt
✅
Nên: Khai trương, nhậm chức, cưới hỏi, trồng cây, xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
❌
Không nên: Động thổ, chôn cất, đào giếng, lợp nhà.
📜 Bành Tổ Bách Kỵ
▼
Can ngày — Giáp
"Bất khai thương" — Không nên mở kho tàng, xuất tiền của hàng hóa.
Chi ngày — Thân
"Bất an táng" — Không chôn cất người mất ngày này, dễ gặp tai họa.
💎 Ngọc Hạp Thông Thư
▼
⭐ Sao Tốt
Thiên Đức: Tốt cho mọi việc, đặc biệt liên quan chính quyền.
Nguyệt Đức: Tốt cho mọi việc trong tháng này.
Phúc Hậu: Tốt cho khai trương hoặc cầu tài lộc.
⚠ Sao Xấu
Thụ Tử: Xấu cho mọi công việc (trừ săn bắn).
Thiên Cương: Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.
🧭 Hướng Xuất Hành
▼
😊
Hỷ Thần
Đông Bắc
💰
Tài Thần
Đông Nam
⛔
Hắc Thần (tránh)
Tây Nam
🔄 Đổi Ngày Dương → Âm
▲