21
Dương Lịch
Tháng 7 · 2026
🌟 Đại An
🌿 Tiểu Thử
8
Âm Lịch
Tháng Sáu · Năm Canh Tuất
Ngày
Đinh Mùi
🔥 Hỏa
Tháng
Quý Mùi
📅 Mùi
Năm
Canh Tuất
🐎 Tuất
Nạp Âm
💧 Thủy
Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — Tiến Thần (tốt)
📌 Đặc Điểm Ngày
Dương Công Kỵ Nhật
Ngày xấu theo Dương Công lịch, nên hạn chế các việc quan trọng.
🌟 Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần 03:00–05:00
Thìn 07:00–09:00
Tỵ 09:00–11:00
Thân 15:00–17:00
Tuất 19:00–21:00
Hợi 21:00–23:00
🌑 Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Tý 23:00–01:00
Sửu 01:00–03:00
Mão 05:00–07:00
Ngọ 11:00–13:00
Mùi 13:00–15:00
Dậu 17:00–19:00
☯ Khổng Minh Lục Diệu
▲
🌟
Đại An
Cát
Ngày đại cát, mọi việc đều được yên tâm, hành sự thành công. Xuất hành gặp quý nhân.
"Đại An gặp được quý nhân, Có cơm có rượu tiền tiễn đưa, Chẳng thời cũng được Đại An, Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn."
⭐ Nhị Thập Bát Tú
▲
Sao Trương
· Hành Nguyệt
Cát Tú
✅
Nên làm: Khai trương, hôn nhân, cầu tài.
❌
Kiêng cữ: Không có điều đặc biệt.
🔮 Thập Nhị Kiến Trừ
▲
🔨
Trực Kiến
Tốt
✅
Nên: Khai trương, nhậm chức, cưới hỏi, trồng cây, xuất hành đặng lợi, sinh con rất tốt.
❌
Không nên: Động thổ, chôn cất, đào giếng, lợp nhà.
📜 Bành Tổ Bách Kỵ
▼
Can ngày — Đinh
"Bất kiếm thủy" — Không đào ao, giếng, dễ gặp tai họa liên quan đến nước.
Chi ngày — Mùi
"Bất phục dược" — Không uống thuốc tùy tiện, có thể ngộ độc.
💎 Ngọc Hạp Thông Thư
▼
⭐ Sao Tốt
Thiên Tài: Tốt cho cầu tài, kinh doanh.
Nguyệt Ân: Được ơn tháng, việc làm suôn sẻ.
Phúc Hậu: Tốt cho khai trương hoặc cầu tài lộc.
⚠ Sao Xấu
Thổ Phủ: Kỵ việc xây dựng, động thổ.
Tiểu Hồng Sa: Xấu cho mọi công việc.
🧭 Hướng Xuất Hành
▼
😊
Hỷ Thần
Tây Nam
💰
Tài Thần
Chính Nam
⛔
Hắc Thần (tránh)
Chính Bắc
🔄 Đổi Ngày Dương → Âm
▲