19
Dương Lịch
Tháng 10 · 2026
💨 Không Vong
🌿 Hàn Lộ
10
Âm Lịch
Tháng Chín · Năm Canh Tuất
Ngày
Đinh Sửu
🔥 Hỏa
Tháng
Bính Tuất
📅 Tuất
Năm
Canh Tuất
🐎 Tuất
Nạp Âm
💧 Thủy
Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — Tiến Thần (tốt)
🌟 Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần 03:00–05:00
Thìn 07:00–09:00
Mùi 13:00–15:00
Thân 15:00–17:00
Tuất 19:00–21:00
Hợi 21:00–23:00
🌑 Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Tý 23:00–01:00
Sửu 01:00–03:00
Mão 05:00–07:00
Tỵ 09:00–11:00
Ngọ 11:00–13:00
Dậu 17:00–19:00
☯ Khổng Minh Lục Diệu
▲
💨
Không Vong
Hung
Ngày trống không, làm gì cũng hư vô, tốt nhất ở nhà, hạn chế mọi việc lớn.
"Không Vong làm mất hết thảy, Xuất hành gặp nạn chẳng lành, Mọi việc đều không thành tựu, Ở nhà tĩnh tọa đợi ngày xanh."
⭐ Nhị Thập Bát Tú
▲
Sao Phòng
· Hành Nhật
Cát Tú
✅
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, xuất hành đều tốt.
❌
Kiêng cữ: Không có điều đặc biệt.
🔮 Thập Nhị Kiến Trừ
▲
⚖️
Trực Bình
Tốt
✅
Nên: Xuất hành, cầu tài, giao thương, khai trương, bình đẳng giao tiếp.
❌
Không nên: Đào giếng, xây dựng công trình lớn.
📜 Bành Tổ Bách Kỵ
▼
Can ngày — Đinh
"Bất kiếm thủy" — Không đào ao, giếng, dễ gặp tai họa liên quan đến nước.
Chi ngày — Sửu
"Bất quan đới" — Không nên nhậm chức, đội mũ áo quan chức.
💎 Ngọc Hạp Thông Thư
▼
⭐ Sao Tốt
Thiên Tài: Tốt cho cầu tài, kinh doanh.
Nguyệt Ân: Được ơn tháng, việc làm suôn sẻ.
Phúc Hậu: Tốt cho khai trương hoặc cầu tài lộc.
⚠ Sao Xấu
Thụ Tử: Xấu cho mọi công việc (trừ săn bắn).
Lục Bất Thành: Xấu cho xây dựng và giao thương.
🧭 Hướng Xuất Hành
▼
😊
Hỷ Thần
Tây Nam
💰
Tài Thần
Chính Nam
⛔
Hắc Thần (tránh)
Chính Bắc
🔄 Đổi Ngày Dương → Âm
▲