Giá cả thị trường

Giá Thị Trường Việt Nam
🌍 Thế giới
4,537.20 USD/oz · 143,0 tr đ/lượng
🇻🇳 Trong nước (đồng / lượng)
Thương hiệuMua vàoBán raChênh
SJC 157.500.000đ 160.500.000đ 3.000.000đ
DOJI 157.500.000đ 160.500.000đ 3.000.000đ
PNJ 157.500.000đ 160.500.000đ 3.000.000đ
💵 Tỷ giá ngoại tệ (Vietcombank · đồng/1 ngoại tệ)
Đồng tiềnMua TMChuyển khoảnBán
🇺🇸 USD Đô la Mỹ 26.119 26.149 26.389
🇪🇺 EUR Euro 29.834 30.135 31.407
🇯🇵 JPY Yên Nhật 160 161 170
🇨🇳 CNY Nhân dân tệ 3.774 3.812 3.934
🇬🇧 GBP Bảng Anh 34.411 34.758 35.871
🇦🇺 AUD Đô la Úc 18.266 18.451 19.041
🇸🇬 SGD Đô la Singapore 20.036 20.238 20.928
🇰🇷 KRW Won Hàn Quốc 15 17 18
🇹🇭 THB Baht Thái 712 791 824
₿ Tiền điện tử (CoinGecko · Binance)
CoinUSDVNĐ24h
BTC Bitcoin 76.710,00 2.022,14 tr ▼ 0,85%
Ξ ETH Ethereum 2.111,18 55,65 tr ▼ 1,42%
BNB BNB 639,7300 16,86 tr ▼ 0,49%
SOL Solana 84,4600 2,23 tr ▼ 0,88%
XRP XRP 1,3700 36.171 ▼ 1,52%
USDT Tether 0,9991 26.337 ▼ 0,03%
☕ Giá cà phê (Yahoo Finance · Thị trường nội địa)
LoạiGiá thế giớiQuy đổi VNĐ/kg
☕ Arabica (New York) (Futures New York) 267,05 cent/lb 153.951đ
☕ Nội địa Tây Nguyên (Tây Nguyên 13/5/2026) 87.500–88.200 đồng/kg 87.800đ
🌶️ Giá hồ tiêu (Thị trường nội địa · VPSA)
Vùng / LoạiGiá
🌶️ Đắk Lắk 144.000 đ/kg
🌶️ Lâm Đồng 144.000 đ/kg
🌶️ TP.HCM 143.000 đ/kg
🌶️ Đồng Nai 143.000 đ/kg
🌶️ Gia Lai 141.000 đ/kg
🌶️ Xuất khẩu (VN 500g/l) 6.100 USD/tấn
Nguồn: VPSA · Cập nhật hàng ngày từ các vùng trọng điểm

Tin tức thị trường