GIÁO TRÌNH HÀN ĐIỆN TOÀN DIỆN

Chương 3 – Hàn que (SMAW) nâng cao

Cỡ chữ: 16px
Font:
Nền:
← Chương Trước Chương Tiếp →

Giải mã ký hiệu điện cực (que hàn) — kiến thức nền tảng bị bỏ qua nhiều nhất

Ví dụ que E7018:

  • E: Electrode (điện cực hồ quang tay)
  • 70: Độ bền kéo tối thiểu = 70,000 psi (~482 MPa)
  • 1: Vị trí hàn được — “1” = hàn được mọi vị trí (all-position), “2” = chỉ hàn bằng/ngang
  • 8: Loại thuốc bọc + dòng điện dùng được
Số cuốiLoại thuốc bọcDòng điệnĐặc điểm
0Cellulose NatriDC+Ngấu sâu, nhiều tia lửa, hàn đường ống
1Cellulose KaliAC/DC+Ngấu sâu, mọi vị trí
2Titan NatriAC/DC-Dễ hàn, đắp đẹp, ít ngấu
3Titan KaliAC/DCDễ hàn nhất, hồ quang êm
6Sắt oxit KaliAC/DCHàn góc tốt
8Hydro thấp Kali + bột FeAC/DC+Ít nứt hydro, chất lượng cao, dùng nhiều nhất công nghiệp

👉 E7018 là que “quốc dân” trong công nghiệp vì tỷ lệ hydro thấp → ít nứt, chất lượng X-ray đạt tiêu chuẩn cao. Nhưng que 7018 hút ẩm rất nhanh — để ngoài không khí quá 4 giờ là hydro ngấm vào, gây nứt ẩn. Thợ chuyên nghiệp luôn giữ que trong tủ sấy (rod oven) ở 100-150°C, chỉ lấy ra dùng trong ca.


Phân cực (Polarity) — hiểu sâu để chọn đúng

Phân cựcDòng nhiệtĐặc điểmDùng khi
DCEP (DC+, điện cực dương)70% nhiệt vào vật liệuNgấu sâu, hồ quang ổnHàn thép dày, cần ngấu sâu (7018, 6010)
DCEN (DC-, điện cực âm)70% nhiệt vào điện cựcNgấu nông, đắp nhanhHàn tấm mỏng, tránh cháy thủng
ACChia đềuHồ quang không ổn định bằng DCKhi máy hàn không có DC, hàn gang, một số que đặc biệt

Sai lầm phổ biến: đấu ngược cực khi hàn 6010/7018 → hồ quang yếu, ngấu kém, đắp không đều. Luôn kiểm tra cực trước khi hàn vật liệu dày hoặc yêu cầu ngấu sâu.


Thông số dòng điện — công thức thực tế (không chỉ tra bảng)

Quy tắc kinh nghiệm (rule of thumb):

Ampe ≈ 30-40 × đường kính que (mm)

Ví dụ que Ø3.2mm → dòng khoảng 100-130A (tùy vị trí và loại que).

Nhưng thợ bậc thầy điều chỉnh dựa trên quan sát âm thanh và vũng hàn, không chỉ số trên máy:

  • Dòng đủ: âm thanh “xèo xèo” liên tục, giòn, đều — như tiếng trứng chiên
  • Dòng thấp: hồ quang yếu, hay dính que, đắp cao, ngấu kém
  • Dòng cao: tia lửa bắn nhiều, hồ quang gắt, dễ cháy thủng, vũng hàn quá lỏng chảy tràn

Điều chỉnh theo vị trí hàn: hàn đứng/trên đầu (3G/4G) → giảm dòng 10-15% so với hàn bằng để kiểm soát vũng hàn không bị chảy sụp.


Kỹ thuật cầm và di chuyển điện cực (nâng cao)

Góc độ chuẩn:

  • Góc làm việc (work angle): 90° so với 1 mặt, chia đôi góc mối nối
  • Góc dẫn (travel angle):
    • Kéo (drag/backhand): nghiêng 5-15° theo hướng đã hàn → ngấu sâu hơn, dùng cho 6010/7018
    • Đẩy (push/forehand): nghiêng theo hướng sắp hàn → ngấu nông, đắp rộng, ít dùng với SMAW

Chiều dài hồ quang (arc length):

Quy tắc: chiều dài hồ quang ≈ đường kính lõi que (không tính vỏ thuốc). Giữ ngắn hơn với 7018 (hồ quang ngắn để giữ khí bảo vệ CO2 sinh ra từ thuốc bọc không bị loãng).

Kỹ thuật đưa que theo vị trí:

  • Đường thẳng (stringer bead): dùng cho hàn nhiều lớp (multi-pass), kiểm soát nhiệt tốt hơn — ưu tiên trong hàn kết cấu chịu lực và theo tiêu chuẩn AWS
  • Zigzag/weaving: dùng khi cần đắp rộng 1 lớp, nhưng nhiều tiêu chuẩn hàn ống áp lực cấm weaving quá rộng vì tăng nguy cơ ngậm xỉ

Kỹ thuật xử lý 3 tình huống khó — nơi phân biệt trình độ

a) Hàn đứng lên (3G) không bị chảy sụp:

  • Giảm dòng điện 10%
  • Dùng kỹ thuật “khóa vũng hàn”: di chuyển hình tam giác nhỏ hoặc “chữ C” ngược, để vũng hàn có thời gian đông một phần trước khi tiếp tục
  • Giữ hồ quang ngắn hơn bình thường

b) Hàn mối nối gốc (root pass) trên ống — kỹ thuật khó nhất:

  • Dùng que 6010 (cellulose) cho lớp gốc vì ngấu sâu, xuyên thấu tốt qua khe hở nhỏ
  • Kỹ thuật “khoan lỗ” (keyhole technique): giữ hồ quang tạo lỗ nhỏ xuyên qua khe hở, di chuyển đều để duy trì lỗ này suốt đường hàn — đảm bảo ngấu 100% không rỗ chân

c) Nối que giữa đường hàn (tie-in) không để lại khuyết điểm:

  • Đục nhẹ đầu mối hàn cũ tạo độ dốc
  • Mồi hồ quang phía trước điểm kết thúc cũ khoảng 10-15mm, kéo lùi lại đúng điểm cũ rồi tiếp tục tiến — tránh để lại chỗ lõm hoặc chồng lấp thô

Bài tập luyện tay nghề đề xuất (nếu bạn có thể thực hành)

  1. Luyện đường hàn thẳng (bead on plate) với E7018, Ø3.2mm, thép tấm 10mm, vị trí 1G — mục tiêu: đường hàn đều, không rỗ, vảy cá đều nhau
  2. Luyện hàn góc chữ T (1F, 2F) — kiểm tra bằng đục cắt ngang xem độ ngấu chân
  3. Luyện 3G (đứng) với que 6010 → chuyển sang 7018 khi đã ổn
  4. Luyện root pass trên ống với khe hở 2-3mm bằng kỹ thuật keyhole
📝 1,255 từ 📅 04/07/2026 👁 3 lượt đọc
← Chương Trước Chương Tiếp →
GIÁO TRÌNH HÀN ĐIỆN TOÀN DIỆN

GIÁO TRÌNH HÀN ĐIỆN TOÀN DIỆN

Tác giả: Giang Thanh Nhon

Trạng thái: Hoàn thành

Số chương: 10

Đánh giá: ⭐ 10/10

💬 Bình luận (0)

Hãy là người đầu tiên bình luận về chương này!