GIÁO TRÌNH HÀN ĐIỆN TOÀN DIỆN

Chương 6 – Hàn TIG (GTAW) & MIG/MAG (GMAW) nâng cao

Cỡ chữ: 16px
Font:
Nền:
← Chương Trước Chương Tiếp →

Đây là 2 phương pháp quyết định bạn có làm được các công việc “cao cấp” (inox, nhôm, ống áp lực, ô tô, hàng không) hay không. TIG đòi hỏi tay nghề cao nhất trong tất cả các phương pháp hàn hồ quang.


PHẦN A: HÀN TIG (GTAW) NÂNG CAO

1. Chọn điện cực Tungsten đúng — nền tảng bị xem nhẹ

Loại điện cựcMàu đầuThành phầnDùng cho
Tungsten thuầnXanh lá99.5% WAC, hàn nhôm cũ (ít dùng nay)
Thorium (2%)ĐỏW + ThO2DC, thép carbon/hợp kim, inox — phổ biến nhất
Ceri (2%)XámW + CeO2DC dòng thấp, kim loại mỏng, dễ mồi hồ quang
Lanthanum (1.5%)Vàng kimW + La2O3Đa dụng AC/DC, tuổi thọ cao, thay thế Thorium (không phóng xạ)
ZirconiumTrắngW + ZrO2AC, hàn nhôm/magie

Mài đầu điện cực đúng cách quyết định 50% chất lượng mối hàn TIG:

  • DC (thép, inox): mài nhọn, góc mài 20-30° cho dòng thấp, 45-60° cho dòng cao — mài theo chiều dọc (longitudinal), không mài ngang vì làm hồ quang lệch
  • AC (nhôm): đầu tròn (balled tip) — dòng AC tự làm tròn đầu điện cực, không cần mài nhọn

2. Chọn khí bảo vệ & lưu lượng

  • Argon 100%: tiêu chuẩn cho hầu hết TIG (thép, inox, nhôm)
  • Argon + Helium (khi cần): tăng nhiệt vào sâu hơn, dùng cho vật liệu dày, nhôm dày, tăng tốc độ hàn
  • Lưu lượng khí: quy tắc 10 x đường kính chụp khí (cup) (lít/phút) — ví dụ chụp #6 (~9.5mm) → khoảng 8-10 l/phút. Quá nhiều khí gây xoáy loạn (turbulence), mất tác dụng bảo vệ.

3. Phân cực cho TIG

Vật liệuPhân cựcLý do
Thép carbon, thép hợp kim, inoxDCEN (DC-)Ngấu sâu, điện cực bền, tập trung nhiệt vào vật liệu
Nhôm, magieACCần “làm sạch” lớp oxit trong nửa chu kỳ dương
TitanDCENTương tự thép, nhưng cần khí bảo vệ mặt sau (backing gas) tuyệt đối kín

4. Kỹ thuật tay — 2 tay phối hợp (điểm khó nhất của TIG)

  • Tay thuận: giữ mỏ hàn, góc 15-20° so với phương thẳng đứng, khoảng cách điện cực-vật liệu ~ 1 lần đường kính điện cực
  • Tay còn lại: cầm dây điền đầy, đưa vào vũng hàn theo nhịp — kỹ thuật phổ biến là “dip” (chấm dây vào mép trước vũng hàn, không chấm giữa vũng để tránh tạo bọt khí)
  • Nhịp điệu chuẩn: mồi hồ quang → tạo vũng hàn ban đầu → chấm dây điền đầy → di chuyển nhẹ, lặp lại đều — giống nhịp “walking the cup” khi hàn ống

5. Kỹ thuật hàn ống TIG (root pass) — kỹ năng đắt giá nhất trong nghề hàn

  • “Walking the cup”: tựa chụp khí (cup) lên vật liệu, lắc nhẹ qua lại theo hình chữ C khi di chuyển dọc — tạo độ ổn định cực cao, dùng nhiều trong hàn ống dầu khí
  • Khí bảo vệ mặt sau (purge gas) bắt buộc khi hàn inox/titan để tránh oxy hóa mặt trong ống (sugaring — mặt trong bị đen/rỗ như đường cháy)
  • Kiểm tra purge đủ bằng cách quan sát màu mặt trong: vàng nhạt = đạt, xanh/đen = purge chưa đủ, phải purge lại

PHẦN B: HÀN MIG/MAG (GMAW) NÂNG CAO

1. Các chế độ chuyển kim loại (Metal Transfer Modes) — kiến thức cốt lõi

Chế độDòng/ÁpĐặc điểmỨng dụng
Short circuit (ngắn mạch)Dòng/áp thấpDây chạm vào vũng hàn rồi ngắn mạch, tách giọt — ít bắn tóe khi đúng thông sốTấm mỏng, hàn vị trí khó (đứng, trên đầu)
GlobularDòng trung bình, CO2 caoGiọt kim loại lớn, rơi tự do, bắn tóe nhiềuÍt ưu tiên, xảy ra khi thông số chưa tối ưu
Spray transferDòng/áp cao, Ar caoGiọt nhỏ, mịn, ổn định, ngấu sâuTấm dày, năng suất cao, chỉ hàn vị trí bằng
Pulsed sprayMáy có xung dòngKết hợp ưu điểm short-circuit + sprayTấm mỏng-trung bình, mọi vị trí, ít bắn tóe

2. Chọn khí bảo vệ đúng theo vật liệu

Vật liệuHỗn hợp khíLý do
Thép carbonAr 75-80% + CO2 20-25%Cân bằng ngấu tốt, ít bắn tóe
Thép carbon (giá rẻ)CO2 100%Ngấu sâu, rẻ, nhưng bắn tóe nhiều hơn
InoxAr 98% + CO2/O2 2%Giữ tính chống gỉ, ổn định hồ quang
NhômAr 100% (hoặc + He)CO2 phản ứng với nhôm nóng chảy, không dùng được

3. Thông số then chốt: quan hệ Điện áp — Dòng điện — Tốc độ dây

  • Tăng tốc độ cấp dây → tăng dòng điện (2 giá trị này liên kết trực tiếp trên máy MIG)
  • Điện áp điều khiển độ dài hồ quang và hình dạng mối hàn:
    • Áp thấp: hồ quang ngắn, đắp cao, hẹp, dễ dính (stubbing)
    • Áp cao: hồ quang dài, mối hàn rộng, dễ bắn tóe/rỗ khí
  • Quy tắc chỉnh nhanh tại hiện trường: nghe âm thanh — đúng thông số nghe như “tiếng trứng chiên đều”; nếu nghe “bụp bụp” ngắt quãng → áp thấp hoặc tốc độ dây không khớp dòng.

4. Khoảng nhô dây (Stick-out) & khoảng cách contact tip-to-work

  • Chuẩn: 10-15mm cho short-circuit, 20-25mm cho spray transfer
  • Quá dài: hồ quang không ổn, điện trở tăng, dây nóng chảy sớm
  • Quá ngắn: dễ bắn tóe bám đầu contact tip, giảm tuổi thọ đầu tiếp điện

5. Kỹ thuật hàn MIG nhiều lớp trên thép dày

  • Lớp gốc (root): dùng short-circuit, dòng thấp, kiểm soát ngấu qua khe hở nhỏ
  • Lớp điền (fill): tăng dòng, có thể chuyển sang spray nếu vị trí bằng
  • Lớp phủ (cap): giảm tốc độ nhẹ, weaving nhẹ để tạo bề mặt đều, tránh cháy cạnh 2 bên

So sánh nhanh: khi nào chọn TIG, khi nào chọn MIG (tình huống thực tế đi làm)

Tình huốngChọn phương phápLý do
Hàn ống inox thực phẩm/dược phẩmTIGYêu cầu độ sạch, không bắn tóe, mặt trong đẹp
Hàn khung nhà xưởng, kết cấu thép nhanhMIG (hoặc FCAW)Năng suất cao, đủ chất lượng
Hàn ống dầu khí (root pass)TIG root + SMAW/FCAW fillTIG cho chất lượng ngấu gốc cực cao, sau đó dùng phương pháp nhanh hơn để điền đầy
Hàn nhôm mỏng (< 3mm)TIGMIG dễ cháy thủng tấm mỏng, TIG kiểm soát nhiệt tốt hơn
Hàn nhôm dày, năng suất caoMIG (pulsed)Nhanh hơn TIG nhiều, vẫn đạt chất lượng tốt
📝 1,643 từ 📅 04/07/2026 👁 4 lượt đọc
← Chương Trước Chương Tiếp →
GIÁO TRÌNH HÀN ĐIỆN TOÀN DIỆN

GIÁO TRÌNH HÀN ĐIỆN TOÀN DIỆN

Tác giả: Giang Thanh Nhon

Trạng thái: Hoàn thành

Số chương: 10

Đánh giá: ⭐ 10/10

💬 Bình luận (0)

Hãy là người đầu tiên bình luận về chương này!