GIÁO TRÌNH HÀN ĐIỆN TOÀN DIỆN
Chương 5 – Đọc bản vẽ, ký hiệu hàn & WPS chuẩn quốc tế
Đây là kiến thức “chuyển tiếp” từ thợ hàn tay nghề sang kỹ thuật viên hàn có chứng chỉ — biết đọc hồ sơ là điều kiện bắt buộc để làm ở nhà máy đóng tàu, dầu khí, xây dựng công nghiệp, hoặc đi xuất khẩu lao động.
1. Cấu trúc ký hiệu hàn theo chuẩn AWS A2.4 (chuẩn quốc tế phổ biến nhất)
Ký hiệu hàn gồm 1 đường tham chiếu (reference line) với mũi tên chỉ vào mối nối, và các thông tin gắn trên/dưới đường này:
[Đuôi: ghi chú thêm]
|
______|________
/ <- Mũi tên chỉ vào mối nối
[Ký hiệu mối hàn + kích thước]
Quy tắc quan trọng nhất cần nhớ:
- Thông tin phía DƯỚI đường tham chiếu = hàn ở phía mũi tên chỉ tới (arrow side)
- Thông tin phía TRÊN đường tham chiếu = hàn ở phía đối diện (other side)
- Nếu có ký hiệu ở cả trên và dưới → hàn 2 phía
Đây là lỗi đọc sai phổ biến nhất của thợ mới — nhầm phía trên/dưới dẫn đến hàn sai vị trí hoàn toàn.
2. Các ký hiệu mối hàn cơ bản cần thuộc
| Ký hiệu (hình dạng) | Tên mối hàn | Mô tả |
|---|---|---|
| Tam giác vuông góc | Fillet weld (mối hàn góc) | Phổ biến nhất, hàn góc chữ T, chồng mí |
| Chữ V | Square/V-groove | Hàn giáp mối, mép vuông hoặc vát chữ V |
| Chữ V có đường cong | Bevel groove | Vát 1 bên |
| Hai đường cong đối | U-groove | Vát cong, dùng cho tấm dày |
| Hình tròn nhỏ | Plug/Slot weld | Hàn lỗ, hàn khe |
| Hình tròn có dấu X | Spot weld | Hàn điểm (điện trở) |
3. Các số liệu kèm ký hiệu (đây là phần thợ hay đọc sót)
Với mối hàn góc (fillet), số bên trái ký hiệu tam giác = kích thước cạnh mối hàn (leg size), ví dụ số “6” = mối hàn góc 6mm.
Với mối hàn giáp mối (groove), thường kèm thêm:
- Góc vát mép (bevel angle) — ví dụ 30°, 45°, 60°
- Khe hở gốc (root opening) — ví dụ 2mm, 3mm
- Chiều sâu ngấu yêu cầu (nếu không ngấu hết chiều dày)
Các ký hiệu bổ sung quan trọng:
- Cờ nhỏ ở giao điểm mũi tên và đường tham chiếu = hàn tại công trường (field weld), không phải trong xưởng
- Vòng tròn ở giao điểm = hàn xung quanh toàn bộ chu vi (weld all around)
- Đường lồi/lõm sau ký hiệu = yêu cầu gia công bề mặt mối hàn (mài phẳng, lồi…)
4. WPS (Welding Procedure Specification) — “kim chỉ nam” của thợ hàn chuyên nghiệp
WPS là văn bản quy định chính xác cách hàn một mối nối cụ thể, được lập dựa trên PQR (Procedure Qualification Record) đã thử nghiệm và đạt chuẩn. Khi làm ở công ty lớn, bạn phải hàn đúng theo WPS, không được tự ý thay đổi.
Các thông tin chính trong 1 WPS bạn cần đọc và hiểu:
| Mục | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Base metal | Vật liệu cơ bản, mã số theo P-No (ASME) | P1 (thép carbon), P8 (inox) |
| Filler metal | Loại điện cực/dây hàn, mã F-No | F4 (que 7018) |
| Welding process | Phương pháp hàn | SMAW, GMAW, GTAW |
| Position | Vị trí hàn được phép | 1G, 2G, 3G, 4G, 6G |
| Preheat temp | Nhiệt độ nung nóng trước tối thiểu | 100°C |
| Interpass temp | Nhiệt độ giữa các lớp hàn (tối đa) | 250°C |
| Amperage/Voltage range | Khoảng dòng/áp cho phép | 90-130A |
| Travel speed | Tốc độ hàn | 100-150 mm/min |
| Heat input | Nhiệt lượng đưa vào (tính toán) | kJ/mm — quan trọng với thép hợp kim, inox |
| PWHT | Xử lý nhiệt sau hàn (nếu cần) | 600°C x 1h |
👉 Kỹ năng bậc thầy: khi cầm 1 WPS, bạn phải tự tính được heat input:
Heat Input (kJ/mm) = (Volt × Ampe × 60) / (Tốc độ hàn mm/min × 1000)
Đây là chỉ số quan trọng vì heat input quá cao làm hạt kim loại vùng HAZ thô, giảm độ dai; quá thấp gây nứt nguội (đặc biệt thép cường độ cao).
5. Các chuẩn hàn quốc tế bạn nên biết để định hướng nghề nghiệp
| Chuẩn | Phạm vi áp dụng | Khi cần |
|---|---|---|
| AWS D1.1 | Kết cấu thép (structural steel) | Xây dựng, nhà xưởng, cầu đường |
| ASME Section IX | Bình áp lực, đường ống công nghiệp | Dầu khí, nhà máy điện, hóa chất |
| API 1104 | Đường ống dẫn dầu khí | Ngành dầu khí, đường ống dài |
| ISO 9606 | Chứng chỉ thợ hàn châu Âu | Làm việc/xuất khẩu lao động châu Âu |
| TCVN 6700 | Chuẩn Việt Nam tương đương ISO | Dự án trong nước theo chuẩn VN |
Lời khuyên định hướng: nếu bạn muốn lương cao và ổn định lâu dài, nên nhắm tới chứng chỉ theo ASME IX (dầu khí, nhà máy — rất cần thợ hàn ống áp lực TIG root + SMAW fill) hoặc AWS D1.1 (kết cấu thép, phổ biến ở các dự án FDI, nhà máy Nhật/Hàn tại VN).
GIÁO TRÌNH HÀN ĐIỆN TOÀN DIỆN
Tác giả: Giang Thanh Nhon
Trạng thái: Hoàn thành
Số chương: 10
Đánh giá: ⭐ 10/10
Hãy là người đầu tiên bình luận về chương này!