QUYỂN II – BÓNG TỐI SAU NGAI VÀNG
Chương 20 – Vùng Đất Thuế Máu
Bảy ngày sau.
—
Đoàn xe ngựa rời khỏi kinh thành.
—
Con đường phía bắc kéo dài giữa những cánh đồng rộng lớn.
—
Mạc Đăng Dung ngồi trong xe.
—
Nhìn cảnh vật lướt qua khung cửa.
—
Đây là lần đầu tiên kể từ khi vào triều.
—
Anh rời xa trung tâm quyền lực lâu đến vậy.
—
—
—
Ban đầu.
—
Mọi thứ vẫn bình thường.
—
Ruộng đồng.
—
Làng mạc.
—
Chợ phiên.
—
Người dân.
—
Không khác gì những vùng khác của Đại Việt.
—
Nhưng càng đi xa.
—
Đăng Dung càng nhận ra điều gì đó.
—
—
—
Người dân ở đây ít nói.
—
Quá ít nói.
—
Khi thấy quan sai.
—
Họ cúi đầu rất nhanh.
—
Rồi tránh đi.
—
Không phải kính trọng.
—
Mà giống sợ hãi.
—
—
—
Ngày thứ chín.
—
Đoàn xe tới Hà Bắc.
—
—
—
Phủ thành Hà Bắc nhỏ hơn kinh thành rất nhiều.
—
Nhưng lại giàu có bất thường.
—
Đường lát đá.
—
Nhà cửa kiên cố.
—
Kho hàng san sát.
—
Thương nhân ra vào tấp nập.
—
—
—
Một vùng đất thịnh vượng.
—
Ít nhất nhìn từ bên ngoài.
—
—
—
Tri phủ Hà Bắc đích thân ra đón.
—
Tên là Tôn Văn Đức.
—
Khoảng năm mươi tuổi.
—
Mập mạp.
—
Luôn cười.
—
Luôn thân thiện.
—
Một kiểu người khiến ai gặp cũng thấy dễ chịu.
—
—
—
“Mạc đại nhân.”
—
“Hà Bắc hân hạnh được đón tiếp.”
—
Ông ta cười rất tươi.
—
“Hy vọng ngài sẽ thích nơi này.”
—
—
—
Đăng Dung cũng cười.
—
“Ta cũng hy vọng vậy.”
—
—
—
Nhưng trong lòng.
—
Anh đã bắt đầu cảnh giác.
—
Bởi Trần Mặc từng nói.
—
Ở những nơi bí mật được che giấu tốt nhất.
—
Mọi người thường cười nhiều nhất.
—
—
—
Ba ngày đầu.
—
Không có gì bất thường.
—
Hồ sơ đầy đủ.
—
Sổ sách đầy đủ.
—
Thuế má đầy đủ.
—
Thậm chí còn quá đầy đủ.
—
—
—
Mọi thứ ở Hà Bắc.
—
Giống như được chuẩn bị sẵn cho người kiểm tra.
—
—
—
Đến ngày thứ tư.
—
Đăng Dung quyết định rời phủ thành.
—
Tự mình đi thực địa.
—
Không báo trước.
—
Không mang theo đoàn hộ tống.
—
—
—
Buổi chiều.
—
Anh tới một ngôi làng nhỏ cách phủ thành gần hai mươi dặm.
—
Tên là An Lộc.
—
—
—
Ngôi làng nghèo.
—
Nghèo hơn rất nhiều so với phủ thành.
—
Nhà tranh.
—
Đường đất.
—
Trẻ con gầy gò.
—
—
—
Một sự đối lập kỳ lạ.
—
Chỉ cách nhau vài giờ đi bộ.
—
Nhưng giống như hai thế giới khác nhau.
—
—
—
Đăng Dung ghé vào quán nước đầu làng.
—
Quán chỉ có vài chiếc bàn gỗ cũ.
—
Một ông lão đang ngồi uống trà.
—
—
—
“Cho ta một chén trà.”
—
Đăng Dung nói.
—
Ông chủ quán gật đầu.
—
Không hỏi thêm gì.
—
—
—
Một lúc sau.
—
Ông lão ở bàn bên bất ngờ lên tiếng.
—
“Người từ kinh thành?”
—
Đăng Dung nhìn sang.
—
“Vì sao cụ biết?”
—
Ông lão cười.
—
“Dân làng này không có đôi giày đẹp như vậy.”
—
—
—
Đăng Dung bật cười.
—
Lần đầu tiên sau nhiều ngày.
—
Một cuộc trò chuyện tự nhiên.
—
—
—
“Cụ sống ở đây lâu chưa?”
—
“Cả đời.”
—
—
—
“Vậy chắc cụ hiểu nơi này lắm.”
—
—
—
Ông lão nhấp một ngụm trà.
—
Rồi hỏi ngược.
—
“Ngài muốn biết điều gì?”
—
—
—
“Thuế.”
—
—
—
Chiếc chén trà trong tay ông lão dừng lại.
—
Chỉ một thoáng.
—
Nhưng đủ để nhận ra.
—
—
—
“Thuế à.”
—
Ông lão lặp lại.
—
Như đang cân nhắc điều gì đó.
—
—
—
“Ngài biết không.”
—
“Người dân ở đây có một câu.”
—
“Câu gì?”
—
—
—
Ông lão nhìn ra cánh đồng phía xa.
—
Giọng rất nhỏ.
—
“Trời lấy một phần.”
—
“Quan lấy hai phần.”
—
“Người chết lấy phần còn lại.”
—
—
—
Đăng Dung im lặng.
—
—
—
“Ý cụ là gì?”
—
—
—
Ông lão không trả lời trực tiếp.
—
Chỉ hỏi:
—
“Năm ngoái.”
—
“Ngài nghĩ làng này nộp bao nhiêu thuế?”
—
—
—
Đăng Dung nhớ con số trong hồ sơ.
—
“Khoảng ba ngàn lượng.”
—
—
—
Ông lão bật cười.
—
Một tiếng cười khô khốc.
—
—
—
“Ba ngàn?”
—
—
—
Ông chỉ ra ngoài đồng.
—
“Ngài thấy không?”
—
—
—
Đăng Dung nhìn theo.
—
Cánh đồng nhỏ.
—
Đất xấu.
—
Sản lượng thấp.
—
—
—
“Ngài nghĩ.”
—
“Chỗ đó làm ra ba ngàn lượng bạc?”
—
—
—
Một cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng.
—
—
—
Anh chợt hiểu.
—
Con số trên giấy.
—
Và thực tế.
—
Không khớp.
—
Hoàn toàn không khớp.
—
—
—
“Cụ có biết số thật không?”
—
Đăng Dung hỏi.
—
—
—
Ông lão lắc đầu.
—
“Không ai biết.”
—
—
—
“Nhưng chúng tôi biết một chuyện.”
—
—
—
“Là gì?”
—
—
—
Ông nhìn thẳng vào mắt anh.
—
Lần đầu tiên.
—
Ánh mắt già nua ấy trở nên sắc bén.
—
—
—
“Thuế không phải thứ đáng sợ nhất.”
—
—
—
“Vậy là gì?”
—
—
—
Một khoảng lặng kéo dài.
—
Gió thổi qua quán nước.
—
Làm những tấm rèm cũ khẽ lay động.
—
—
—
Rồi ông lão đáp.
—
Từng chữ một.
—
“Những người thu thuế.”
—
—
—
Đăng Dung nhíu mày.
—
—
—
“Ngài chưa thấy họ.”
—
Ông lão nói.
—
“Nhưng rồi ngài sẽ thấy.”
—
—
—
“Và khi thấy.”
—
Nụ cười trên môi ông biến mất.
—
—
—
“Ngài sẽ hiểu vì sao dân Hà Bắc gọi thứ đó là…”
—
—
—
“Thuế máu.”
—
—
—
Đúng lúc ấy.
—
Từ ngoài đường.
—
Tiếng vó ngựa vang lên.
—
Dồn dập.
—
Nặng nề.
—
—
—
Ông lão lập tức im bặt.
—
Toàn bộ quán nước chìm vào yên lặng.
—
Những người dân cúi đầu.
—
Không ai nói thêm một lời.
—
—
—
Đăng Dung quay lại nhìn.
—
Ba kỵ sĩ mặc áo đen đang tiến vào làng.
—
Không mang quân phục triều đình.
—
Không mang cờ hiệu.
—
Nhưng tất cả mọi người đều sợ hãi.
—
—
—
Rất sợ hãi.
—
—
—
Một đứa trẻ đang chơi ngoài đường bị mẹ kéo vội vào nhà.
—
Một người bán hàng lập tức đóng quầy.
—
Những cánh cửa lần lượt khép lại.
—
—
—
Chỉ trong vài nhịp thở.
—
Ngôi làng đang sống động.
—
Bỗng biến thành một nơi chết lặng.
—
—
—
Ba kỵ sĩ đi ngang qua quán.
—
Ánh mắt lạnh lùng.
—
Quan sát tất cả.
—
Như những con sói đi giữa đàn cừu.
—
—
—
Một trong số họ dừng lại.
—
Nhìn thẳng về phía Đăng Dung.
—
Rất lâu.
—
Như muốn ghi nhớ khuôn mặt anh.
—
—
—
Rồi mới tiếp tục đi.
—
—
—
Ông lão lúc này mới thở ra.
—
Bàn tay run nhẹ.
—
—
—
“Đó là ai?”
—
Đăng Dung hỏi.
—
—
—
Ông lão nhìn con đường bụi mờ phía xa.
—
Gương mặt tái nhợt.
—
—
—
“Người thu thuế.”
—
—
—
“Nhưng họ không thuộc triều đình.”
—
—
—
Đăng Dung cảm thấy tim mình đập mạnh.
—
Bởi anh biết.
—
Mình vừa nhìn thấy thứ đầu tiên.
—
Thuộc về phần chìm của con quái vật.
—
Một hệ thống tồn tại song song với triều đình.
—
Hoạt động công khai.
—
Nhưng lại không xuất hiện trong bất kỳ hồ sơ nào.
—
Và nếu những người đó không thuộc triều đình.
—
Thì câu hỏi đáng sợ nhất là:
—
Ai mới thật sự đang cai trị Hà Bắc?
Hãy là người đầu tiên bình luận về chương này!